| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 0442079 |
| Type: USLKG 6N |
| Ground terminal block 6 mm², đường kính dây 6 mm², rộng 8.2mm, màu vàng-xanh |
| (TB ground 6N ) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 828740 |
| Type: UCT-TM8 |
| Zack marker strip for UK 6N, Nhãn trắng cho cầu đấu UK 6N, URTK/S, số lượng nhãn: 6x7=42 nhãn/tấm nhãn |
| in từ 1-6: 6 lần=36 nhãn |
| in từ 1-5: 80 lần=400 nhãn |
| tổng cộng: 36+400=436/42=10.38 tấm nhãn |
| (Nhãn TB 1->6 : 6 thanh |
| Nhãn TB 1->5 : 80 thanh) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 828740 |
| Type: UCT-TM8 |
| Zack marker strip for UK 6N, Nhãn trắng cho cầu đấu UK 6N, URTK/S, số lượng nhãn: 6x7=42 nhãn/tấm nhãn |
| 6 thanh Từ 1 tới 10=60 nhãn |
| 1 thanh Từ 1 tới 40=40 nhãn |
| 1 thanh Từ 1 tới 20=20 nhãn |
| tổng=120 nhãn/42=2,85 tấm nhãn |
| (Nhãn cho TB : Từ 1 tới 10 |
| 6N 6 thanh Từ 1 tới 10 |
| 6N 1 thanh Từ 1 tới 40 |
| 6N 1 thanh Từ 1 tới 20) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Type: UCT-TM10 |
| Zack marker strip for UK 10N trở lên, Nhãn trắng gắn lên cầu đấu UK 10N trở lên, số lượng nhãn: 6x6=36 nhãn/1 tấm nhãn |
| Từ 1 tới 10; 7 lần=70 nhãn/36=2 tấm nhãn |
| (Nhãn cho TB : 16N 7 thanh Từ 1 tới 10) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 1201442 |
| Type: E/UK |
| End clamp, Chặn cuối, có ốc vặn xuống DIN Rail 35mm |
| (Thanh chặn) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 1004322 |
| Type: KLM-A + ES/KLM 2-GB |
| Terminal strip markers, for strip marking, adjustable height, for use with end clamps E/UK, E/NS 35 N or CLIPFIX 35, lettering field size: 44 x 7 mm |
| (-Nhãn cho thanh chặn : 100 cái |
| - Nhãn cho thanh chặn : 10 cái |
| - Nhãn cho thanh chặn : 30 cái) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 0828736 |
| Type: UCT-TM6 |
| Zack marker strip for UK 5N, Nhãn trắng gắn lên cầu đấu UK 5N, số lượng nhãn: 6x10=60 nhãn/ tấm nhãn |
| 1-35: 10 lần=350 nhãn/60=5,8 tấm |
| (TB nhãn loại UK5N của Phoenix contact (số từ 1->35) : 10 thanh) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Model: 0828734 |
| Type: UCT-TM5 |
| Zack marker strip for UK 3N, Nhãn trắng gắn lên cầu đấu UK 3N, MTK, số lượng nhãn: 6x12=72 nhãn/tấm nhãn |
| (số từ 1->10) : 20 thanh=200 nhãn |
| 11->20 : 7 thanh=70 nhãn |
| 21->30 : 4 thanh=40 nhãn |
| tổng cộng: 310 nhãn/72=4.3 nhãn |
| (TB nhãn loại UK3N của Phoenix contact |
| (số từ 1->10) : 20 thanh |
| 11->20 : 7 thanh |
| 21->30 : 4 thanh) |
| Phoenix Contact Vietnam |
| Type: VAL-MS 230 ST |
| Code: 2798844 |
| Surge protection connector type 2 with high-capacity varistor for VAL-MS base element, thermal monitoring, visual fault warning. Design: 230 V AC |
Thứ Tư, 23 tháng 1, 2013
Kho thiết bị Phoenix Contact Vietnam | 00c
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét