| Stt | Mã hàng | Mô tả | Hãng |
| I | Terminals & Accessories | ||
| 1 | 3001501 | UK 3 N | Phoenix Contact Vietnam |
| 2 | 3004362 | UK 5N | Phoenix Contact Vietnam |
| 3 | 3004524 | UK 6N | Phoenix Contact Vietnam |
| 4 | 3005073 | UK 10 N | Phoenix Contact Vietnam |
| 5 | 3006043 | UK 16 N | Phoenix Contact Vietnam |
| 6 | 3006182 | UIK 35 | Phoenix Contact Vietnam |
| 7 | 3009118 | UKH 50 | Phoenix Contact Vietnam |
| 8 | 3010013 | UKH 95 | Phoenix Contact Vietnam |
| 9 | 3010110 | UKH 150 | Phoenix Contact Vietnam |
| 10 | 3010217 | UKH 240 | Phoenix Contact Vietnam |
| 11 | 441083 | USLKG 3 | Phoenix Contact Vietnam |
| 12 | 0441504 | USLKG 5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 13 | 0442079 | USLKG 6N | Phoenix Contact Vietnam |
| 14 | 3003923 | USLKG10N | Phoenix Contact Vietnam |
| 15 | 0443023 | USLKG 16 | Phoenix Contact Vietnam |
| 16 | 3003020 | D-UK 4/10 | Phoenix Contact Vietnam |
| 17 | 3006027 | D-UK 16 | Phoenix Contact Vietnam |
| 18 | 1302215 | TS-K | Phoenix Contact Vietnam |
| 19 | 3003224 | ATP-UK | Phoenix Contact Vietnam |
| 20 | 2770642 | FBRN 10-5 N | Phoenix Contact Vietnam |
| 21 | 203250 | FBI 10-6 | Phoenix Contact Vietnam |
| 22 | 0203263 | FBI 10-8 | Phoenix Contact Vietnam |
| 23 | 0203276 | FBI 10-10 | Phoenix Contact Vietnam |
| 24 | 1050004 | ZB 5 :UNPRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 25 | 1051003 | ZB 6 :UNPRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 26 | 1052002 | ZB 8 :UNPRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 27 | 1053001 | ZB 10 :UNPRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 28 | 1050017 | ZB
5 :PRINTED |
Phoenix Contact Vietnam |
| 29 | 1051016 | ZB 6 :PRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 30 | 1052015 | ZB 8 :PRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 31 | 1053014 | ZB 10 :PRINTED | Phoenix Contact Vietnam |
| 32 | 2770011 | UKK 3 | Phoenix Contact Vietnam |
| 33 | 2774017 | UKK 5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 34 | 3004100 | UK 5-HESI | Phoenix Contact Vietnam |
| 35 | 3004126 | UK 5-HESILED 24 | Phoenix Contact Vietnam |
| 36 | 3004032 | UK 5-MTK-P/P | Phoenix Contact Vietnam |
| 37 | 1004306 | KLM | Phoenix Contact Vietnam |
| 38 | 1201442 | E/UK | Phoenix Contact Vietnam |
| II | Power Supply | ||
| 1 | 2868596 | STEP-PS/ 1AC/24DC/0.5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 2 | 2868635 | STEP-PS/1AC /24DC/0.75 | Phoenix Contact Vietnam |
| 3 | 2868648 | STEP-PS/1AC /24DC/1.75 | Phoenix Contact Vietnam |
| 4 | 2868651 | STEP-PS/1AC /24DC/2.5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 5 | 2868664 | STEP-PS/1AC /24DC/4.2 | Phoenix Contact Vietnam |
| 6 | 2866268 | TRIO-PS/1AC /24DC/2.5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 7 | 2866310 | TRIO-PS/1AC /24DC/5 | Phoenix Contact Vietnam |
| 8 | 2866323 | TRIO-PS/1AC /24DC/10 | Phoenix Contact Vietnam |
| 9 | 2866394 | TRIO-PS/3AC /24DC/20 | Phoenix Contact Vietnam |
| 10 | 2866404 | TRIO-PS/3AC /24DC/40 | Phoenix Contact Vietnam |
| III | Relay | ||
| 1 | 2966171 | PLC
relay 24VDC, 1PDT, 6A Relay sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, bụi hoặc trong các ứng dụng cần tiết kiệm không gian, bền hơn loại relay kiếng, có đèn LED hiển thị. Loại mỏng 6.2mm, 24VDC, 1 cặp tiếp điểm, 6A |
Phoenix Contact Vietnam |
| 2 | 2834481 | Preassembled
relay 24VDC, 2PDT, 2x8A, Relay sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, bụi …, bền hơn loại relay kiếng, bao gồm relay, đế, bracket giữ relay và marker đánh dấu cho relay, có đèn LED hiển thị, 2 cặp tiếp điểm, 24VDC, 2x6A |
Phoenix Contact Vietnam |
| 3 | 2834643 | Relay
24VDC, 2PDT, 2x10A, test button, made in Japan Relay kiếng, bao gồm relay kiếng có LED hiển thị, đế, bracket giữ relay và marker đánh dấu cho relay, 2 cặp tiếp điểm, 24 V DC, 2x10A. Sản xuất tại Nhật Bản |
Phoenix Contact Vietnam |
| 4 | 2834724 | Relay
24VDC, 4PDT,4x5A, test button, made in Japan Relay kiếng, bao gồm relay kiếng có LED hiển thị, đế, bracket giữ relay và marker đánh dấu cho relay, 4 cặp tiếp điểm, 24 V DC, 4x5A. Sản xuất tại Nhật Bản |
Phoenix Contact Vietnam |
| IV | Ethernet | ||
| 1 | 2891001 | Ethernet
switch, 5 TP RJ45 ports Ethenet Swich 5 cổng RJ45, tự nhận dạng tốc độ 10 hoặc 100 Mbit/s, chức năng autocrossing |
Phoenix Contact Vietnam |
| 2 | 2891002 | Ethernet
switch, 8 TP RJ45 ports Ethenet Swich 8 cổng RJ45, tự nhận dạng tốc độ 10 hoặc 100 Mbit/s, chức năng autocrossing |
Phoenix Contact Vietnam |
| V | Surge Arrester | ||
| 1 | 2859712 | Type 1 + Type 2 lightning current and surge arrester combination, for 3-phase, Bộ chống sét cấp 1 + cấp 2, dùng cho nguồn 3 pha, 5 dây (L1, L2, L3, PE, N), dùng trước CB nguồn điện vào nhà máy, tòa nhà,… | Phoenix Contact Vietnam |
| 2 | 2882640 | Type
1 lightening arrester, for 3-phase power supply networks with combined PE and
N (L1, L2, L3, PE, N) Bộ chống sét cấp 1 dùng cho nguồn 3 pha, 5 dây (L1, L2, L3, PE, N), dùng trước CB nguồn điện vào nhà máy, tòa nhà,… |
Phoenix Contact Vietnam |
| 3 | 2881010 | Type
2 surge arrester, for 3-phase power supply networks with with separate N and
PE (L1, L2, L3, PE, N) Bộ chống sét cấp 2 dùng cho nguồn 3 pha, 5 dây, dùng trong các tủ phân phối điện trong từng phân xưởng, từng tầng nhà |
Phoenix Contact Vietnam |
| 4 | 2859178 | Type
2 surge arrester, 4-channel (in the 3+1 circuit) Bộ chống sét/ chống quá áp cấp 2 dùng cho nguồn 3 pha, 5 dây, dùng trong các tủ phân phối điện trong từng phân xưởng, từng tầng nhà |
Phoenix Contact Vietnam |
| 5 | 2838209 | Type
2 surge arrester, 4-channel (in the 3+1 circuit) Bộ chống sét/ chống quá áp cấp 2 dùng cho nguồn 3 pha, 5 dây, dùng trong các tủ phân phối điện trong từng phân xưởng, từng tầng nhà |
Phoenix Contact Vietnam |
| 6 | 2881036 | Type
2 surge arrester, for 1-phase, separate N and PE Bộ chống sét/ chống quá áp cấp 2 dùng cho nguồn 1 pha, dây N và PE riêng, dùng trong các tủ phân phối điện trong từng phân xưởng, từng tầng nhà |
Phoenix Contact Vietnam |
| 7 | 2839127 | Type
2 surge arrester, for 1-phase, N and PE combined Bộ chống sét/ chống quá áp cấp 2 dùng cho nguồn 1 pha, dây N và PE chung, dùng 2 bộ đấu chung |
Phoenix Contact Vietnam |
| 8 | 2858357 | Type
3 surge arrester, for terminal equipment, fault signaling and remote
indication contact Bộ chống sét/ chống quá áp dùng cho thiết bị đầu cuối, có tín hiệu cảnh báo từ xa và đèn hển thị tình trạng của thiết bị |
Phoenix Contact Vietnam |
Thứ Sáu, 6 tháng 6, 2014
Kho hàng PHoenix Contact Vietnam | Terminals & Accessories | Power Supply | Relay | Ethernet | Surge Arrester
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét